Có những loại module quang QSFP28 nào? Nên chọn SR4, LR4, CWDM4, PSM4, ER4, BiDi, DAC hay AOC?
QSFP28 không chỉ có một loại module duy nhất. Trên thực tế, chuẩn QSFP28 được chia thành nhiều phiên bản khác nhau như SR4, LR4, CWDM4, PSM4, ER4, BiDi, DAC, AOC và Breakout để đáp ứng từng khoảng cách truyền, loại cáp quang và môi trường triển khai. Nếu chọn sai chuẩn module, hệ thống có thể không kết nối được dù cả hai đầu đều sử dụng cổng QSFP28 100Gbps.
Đây cũng là phần khiến nhiều người nhầm lẫn nhất khi lựa chọn module quang. Không ít trường hợp chỉ quan tâm đến tốc độ 100Gbps mà bỏ qua các yếu tố như bước sóng, số lượng sợi quang, đầu nối hoặc loại cáp. Kết quả là phải đổi module hoặc thay đổi hạ tầng sau khi đã lắp đặt.
Trong phần này, chúng ta sẽ đi lần lượt từng chuẩn QSFP28 đang được sử dụng phổ biến trên thị trường để giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau và biết khi nào nên chọn từng loại.
Vì sao QSFP28 lại có nhiều chuẩn khác nhau?
Mỗi hệ thống mạng có yêu cầu riêng về:
- Khoảng cách truyền.
- Loại cáp quang.
- Chi phí đầu tư.
- Mật độ cổng.
- Khả năng mở rộng trong tương lai.
Không có một loại module nào phù hợp với mọi trường hợp.
Ví dụ:
Hai switch đặt trong cùng rack chỉ cách nhau khoảng 2 mét sẽ có cách kết nối khác hoàn toàn với hai trung tâm dữ liệu cách nhau 8 km.
Một doanh nghiệp đã có sẵn cáp đa mode OM4 sẽ ưu tiên lựa chọn khác với doanh nghiệp đã đầu tư cáp đơn mode OS2.
Chính vì vậy, IEEE và các nhà sản xuất đã phát triển nhiều chuẩn QSFP28 khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu triển khai.
Các chuẩn module QSFP28 phổ biến hiện nay
| Chuẩn |
Khoảng cách |
Loại cáp |
Đầu nối |
| QSFP28 SR4 |
70–100 m |
OM3/OM4 |
MPO-12 |
| QSFP28 BiDi |
70–150 m |
OM3/OM4 |
LC Duplex |
| QSFP28 PSM4 |
500 m |
OS2 |
MPO-12 |
| QSFP28 CWDM4 |
2 km |
OS2 |
LC Duplex |
| QSFP28 LR4 |
10 km |
OS2 |
LC Duplex |
| QSFP28 ER4 |
30–40 km |
OS2 |
LC Duplex |
| QSFP28 DAC |
1–5 m |
Cáp đồng |
Tích hợp |
| QSFP28 AOC |
3–100 m |
Cáp quang tích hợp |
Tích hợp |
| QSFP28 Breakout |
Phụ thuộc module |
OM3/OM4 hoặc OS2 |
MPO hoặc LC |
Hiện nay, các dòng module 100G QSFP28 được sử dụng nhiều nhất gồm:
Mỗi chuẩn có ưu điểm và giới hạn riêng. Việc chọn đúng sẽ giúp hệ thống ổn định và tiết kiệm chi phí hơn.
Có phải tất cả module QSFP28 đều truyền được 100Gbps?
Đúng.
Tất cả các chuẩn kể trên đều hỗ trợ tốc độ tổng 100Gbps.
Điểm khác nhau không nằm ở tốc độ mà nằm ở:
- Khoảng cách truyền.
- Loại cáp sử dụng.
- Số lượng sợi quang.
- Bước sóng.
- Đầu nối.
- Chi phí đầu tư.
Đây cũng là lý do nhiều người dễ nhầm khi chỉ nhìn vào thông số "100G".
Có thể kết nối hai chuẩn QSFP28 khác nhau không?
Thông thường là không.
Ví dụ:
- SR4 ↔ LR4: Không kết nối được.
- CWDM4 ↔ PSM4: Không kết nối được.
- BiDi ↔ SR4: Không kết nối được.
Muốn liên kết hoạt động, hai đầu phải sử dụng:
- Cùng chuẩn truyền dẫn.
- Cùng bước sóng.
- Cùng tốc độ.
- Cùng loại giao diện.
Nếu không đáp ứng các điều kiện này, thiết bị vẫn có thể nhận module nhưng đường truyền sẽ không lên.
Chuẩn nào đang được sử dụng nhiều nhất?
Điều này phụ thuộc vào môi trường triển khai.
Trong thực tế:
Data Center
Thường sử dụng:
- QSFP28 SR4
- QSFP28 DAC
- QSFP28 AOC
Vì khoảng cách ngắn và cần tối ưu chi phí.
Doanh nghiệp
Thường sử dụng:
- QSFP28 SR4
- QSFP28 LR4
- QSFP28 CWDM4
Đáp ứng nhu cầu kết nối giữa các phòng máy hoặc các tòa nhà.
ISP và nhà mạng
Thường sử dụng:
- QSFP28 LR4
- QSFP28 ER4
- QSFP28 CWDM4
Do yêu cầu khoảng cách truyền xa hơn.
Hệ thống AI và HPC
Thường ưu tiên:
Để giảm độ trễ và tăng mật độ kết nối trong trung tâm dữ liệu.
Nên chọn theo khoảng cách hay theo thương hiệu?
Nên chọn theo:
- Khoảng cách.
- Loại cáp.
- Thiết bị đang sử dụng.
- Khả năng mở rộng.
Thương hiệu module chỉ là yếu tố cuối cùng.
Một module Cisco Compatible hay Huawei Compatible đều có thể hoạt động tốt nếu:
- Được coding đúng.
- Đúng chuẩn kỹ thuật.
- Phù hợp với thiết bị.
Có cần thay đổi hệ thống cáp khi đổi chuẩn module không?
Có thể có.
Ví dụ:
Nếu đang sử dụng:
Muốn chuyển sang LR4.
Khi đó cần:
- Thay sang cáp OS2.
- Thay đầu nối MPO bằng LC Duplex.
Ngược lại, nếu đã có hệ thống cáp đơn mode thì việc chuyển sang LR4 hoặc CWDM4 thường thuận lợi hơn.
Chọn sai chuẩn QSFP28 có hậu quả gì?
Đây là lỗi khá phổ biến khi mua module.
Một số hậu quả thường gặp:
- Hai thiết bị không kết nối được.
- Phải đổi module.
- Phải thay dây nhảy quang.
- Phải thay patch panel.
- Phải thay đổi thiết kế mạng.
Chi phí khắc phục thường cao hơn nhiều so với việc khảo sát kỹ ngay từ đầu.
Có nên mua module khoảng cách lớn để "dự phòng"?
Không nên trong hầu hết trường hợp.
Ví dụ:
Một tuyến cáp chỉ dài khoảng 50 mét.
Nếu chọn:
- SR4 → Đáp ứng đúng nhu cầu.
- ER4 → Chi phí cao hơn nhưng không mang lại lợi ích về hiệu năng.
Việc chọn module đúng khoảng cách sẽ giúp tối ưu ngân sách và đơn giản hóa việc triển khai.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn chuẩn QSFP28
Trước khi quyết định mua, nên xác định rõ:
| Nội dung cần kiểm tra |
Ví dụ |
| Model switch |
Cisco Nexus 93180 |
| Tốc độ |
100Gbps |
| Khoảng cách |
80 mét |
| Loại cáp hiện có |
OM4 |
| Đầu nối |
MPO |
| Có cần Breakout không? |
Có |
| Thiết bị đầu bên kia |
Arista 7060 |
Chỉ khi có đầy đủ các thông tin này, bạn mới có thể chọn đúng chuẩn module.
Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào từng chuẩn
Mỗi chuẩn QSFP28 có nguyên lý hoạt động, ưu điểm và giới hạn riêng. Vì vậy, thay vì chỉ giới thiệu ngắn gọn, các phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng loại để bạn dễ lựa chọn trong từng tình huống thực tế.
Các nội dung sẽ bao gồm:
- 6.1: QSFP28 SR4 là gì? Khi nào nên sử dụng?
- 6.2: QSFP28 LR4 là gì? Có phù hợp với doanh nghiệp?
- 6.3: QSFP28 CWDM4 là gì? Khác gì LR4?
- 6.4: QSFP28 PSM4 là gì? Khi nào nên chọn?
Tóm tắt
QSFP28 không phải là một loại module duy nhất mà là một họ chuẩn 100Gbps với nhiều phiên bản khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu triển khai. Việc lựa chọn đúng SR4, LR4, CWDM4, PSM4, ER4, BiDi, DAC, AOC hay Breakout cần dựa trên khoảng cách truyền, loại cáp quang, đầu nối, kiến trúc mạng và khả năng mở rộng, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ 100Gbps.
Ở Phần 6.1, chúng ta sẽ bắt đầu với QSFP28 SR4 – chuẩn module 100G được sử dụng nhiều nhất trong trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp, đồng thời phân tích chi tiết ưu điểm, nhược điểm và những trường hợp nên hoặc không nên sử dụng.
QSFP28 SR4 là gì? Khi nào nên sử dụng module quang 100G SR4?
QSFP28 SR4 là module quang 100Gbps được thiết kế cho các kết nối khoảng cách ngắn trong trung tâm dữ liệu và mạng doanh nghiệp. Module sử dụng 4 kênh truyền song song, mỗi kênh 25Gbps, tổng băng thông đạt 100Gbps. QSFP28 SR4 thường dùng với cáp quang đa mode OM3 hoặc OM4, đầu nối MPO-12 và phù hợp nhất cho khoảng cách từ vài mét đến khoảng 100 mét.
Đây là một trong những chuẩn QSFP28 phổ biến nhất hiện nay vì đáp ứng đúng nhu cầu của phần lớn hệ thống Data Center: tốc độ cao, độ trễ thấp, chi phí hợp lý và dễ triển khai.
Nếu bạn đang kết nối hai switch 100G trong cùng phòng máy, giữa Spine và Leaf, hoặc từ switch đến server tốc độ cao, QSFP28 SR4 thường là lựa chọn đầu tiên cần xem xét.
QSFP28 SR4 là gì?
QSFP28 SR4 là module quang thuộc nhóm Short Reach (SR), nghĩa là module được tối ưu cho khoảng cách truyền ngắn.
Tên gọi SR4 được hiểu như sau:
- QSFP28: chuẩn module hỗ trợ tốc độ 100Gbps.
- SR (Short Reach): truyền khoảng cách ngắn.
- 4: sử dụng 4 kênh truyền song song.
Mỗi kênh truyền hoạt động ở tốc độ:
Tổng cộng:
- 4 kênh × 25Gbps = 100Gbps.
Khác với các module LR4 hoặc ER4 sử dụng một số kỹ thuật ghép bước sóng để truyền xa hơn, SR4 sử dụng nhiều sợi quang song song nên phù hợp với các tuyến ngắn trong Data Center.
QSFP28 SR4 sử dụng loại cáp quang nào?
QSFP28 SR4 sử dụng:
- Cáp quang đa mode (MMF).
- Chuẩn OM3 hoặc OM4.
- Đầu nối MPO-12.
Cấu trúc kết nối phổ biến:
- QSFP28 SR4 → MPO-12 → Cáp OM4 → MPO-12 → QSFP28 SR4
Trong đó:
- 4 sợi dùng để truyền dữ liệu.
- 4 sợi dùng để nhận dữ liệu.
- Các sợi còn lại trong MPO-12 có thể không sử dụng tùy thiết kế.
Khoảng cách truyền của QSFP28 SR4 là bao nhiêu?
Khoảng cách phụ thuộc vào loại cáp quang sử dụng.
| Loại cáp |
Khoảng cách tối đa |
| OM3 |
Khoảng 70 mét |
| OM4 |
Khoảng 100 mét |
Trong thực tế triển khai:
- OM3 phù hợp với các tuyến ngắn.
- OM4 được ưu tiên hơn vì có khả năng dự phòng tốt hơn.
Ví dụ:
- Hai switch trong cùng rack: dùng được.
- Hai switch khác rack trong cùng phòng máy: phù hợp.
- Hai tòa nhà cách nhau vài trăm mét: không phù hợp.
Vì sao QSFP28 SR4 được dùng nhiều trong Data Center?
Có nhiều lý do khiến SR4 trở thành lựa chọn phổ biến.
Chi phí hợp lý
So với các module truyền xa như:
SR4 có giá thấp hơn đáng kể vì:
- Không cần laser phức tạp.
- Khoảng cách truyền ngắn.
- Sử dụng hạ tầng MMF phổ biến.
Độ trễ thấp
Trong các hệ thống:
- AI.
- Machine Learning.
- HPC.
- Storage tốc độ cao.
Độ trễ là yếu tố quan trọng.
SR4 đáp ứng tốt nhờ:
- Khoảng cách ngắn.
- Thiết kế tối ưu cho Data Center.
Phù hợp với kiến trúc Spine – Leaf
Kiến trúc Spine – Leaf hiện được sử dụng rộng rãi trong Data Center.
Ví dụ:
Spine Switch
|
|
QSFP28 SR4
|
|
Leaf Switch
|
|
Server
Các kết nối này thường nằm trong cùng trung tâm dữ liệu nên SR4 là lựa chọn rất phù hợp.
QSFP28 SR4 có thể dùng cho Cisco, Juniper, Arista, Huawei không?
Có.
QSFP28 SR4 là chuẩn quang phổ biến nên có thể sử dụng trên nhiều nền tảng:
- Cisco Nexus.
- Juniper QFX.
- Arista 7050/7060.
- Huawei CloudEngine.
- HPE Aruba CX.
- Dell PowerSwitch.
- MikroTik CRS/CCR.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Module phải được coding đúng với thiết bị.
Ví dụ:
- Cisco cần Cisco Compatible.
- Juniper cần Juniper Compatible.
- Huawei cần Huawei Compatible.
Cùng là QSFP28 SR4 nhưng thông tin nhận dạng trong EEPROM có thể khác nhau.
QSFP28 SR4 có cần hai đầu cùng hãng không?
Không.
Bạn hoàn toàn có thể kết nối:
Ví dụ:
Đầu A:
- Arista Switch.
- QSFP28 SR4 Arista Compatible.
Đầu B:
- Cisco Nexus.
- QSFP28 SR4 Cisco Compatible.
Điều kiện:
- Cùng chuẩn SR4.
- Cùng loại cáp OM3/OM4.
- Cùng đầu nối MPO.
- Cùng tốc độ 100Gbps.
Khi nào nên sử dụng QSFP28 SR4?
Nên dùng QSFP28 SR4 khi:
Kết nối trong cùng Data Center
Ví dụ:
- Spine Switch ↔ Leaf Switch.
- Leaf Switch ↔ Server.
- Switch ↔ Storage.
Khoảng cách thường:
Hệ thống đã có cáp OM4
Nếu doanh nghiệp đã triển khai:
Thì SR4 giúp tận dụng hạ tầng hiện có mà không cần thay đổi lớn.
Cần nhiều kết nối 100G với chi phí hợp lý
Trong một Data Center có hàng trăm cổng 100G, lựa chọn SR4 giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư.
Khi nào không nên sử dụng QSFP28 SR4?
Không nên dùng cho khoảng cách xa
Ví dụ:
- Hai tòa nhà cách nhau 500m.
- Hai Data Center cách nhau 5km.
SR4 không phù hợp vì giới hạn khoảng cách.
Trong trường hợp này nên xem xét:
- QSFP28 CWDM4.
- QSFP28 LR4.
- QSFP28 ER4.
Không nên dùng nếu chỉ có cáp OS2 SM
SR4 sử dụng MMF.
Nếu hệ thống chỉ có:
- Cáp single mode OS2.
- Đầu nối LC.
thì nên chọn module phù hợp với OS2 như:
QSFP28 SR4 khác gì QSFP28 LR4?
Đây là câu hỏi rất nhiều người tìm kiếm.
| Tiêu chí |
QSFP28 SR4 |
QSFP28 LR4 |
| Khoảng cách |
70–100m |
10km |
| Loại cáp |
OM3/OM4 |
OS2 |
| Đầu nối |
MPO |
LC Duplex |
| Môi trường |
Data Center |
WAN/Metro |
| Chi phí |
Thấp hơn |
Cao hơn |
| Ứng dụng |
Spine-Leaf |
Backbone |
Nói đơn giản:
- SR4 dành cho trong phòng máy.
- LR4 dành cho đi xa.
QSFP28 SR4 khác gì QSFP28 BiDi?
Điểm khác biệt lớn nhất:
| Tiêu chí |
SR4 |
BiDi |
| Sợi quang |
8 sợi |
2 sợi |
| Cáp |
MPO |
LC Duplex |
| Loại cáp |
MMF |
MMF |
| Khoảng cách |
70–100m |
70–150m |
- SR4 cần nhiều sợi quang.
- BiDi tận dụng ít sợi hơn.
Nếu doanh nghiệp đã có hệ thống cáp MPO mới, SR4 thường là lựa chọn hợp lý.
Nếu muốn tận dụng hệ thống cáp duplex LC cũ, BiDi có thể phù hợp hơn.
QSFP28 SR4 có thể chạy Breakout không?
Có.
QSFP28 SR4 có thể sử dụng trong các mô hình breakout như:
Ví dụ:
Một cổng QSFP28 trên switch:
100G QSFP28 SR4
|
|
4 x 25G SFP28
Ứng dụng:
- Kết nối switch với nhiều server.
- Mở rộng mạng 25G.
Những lỗi thường gặp khi triển khai QSFP28 SR4
Cắm module nhưng không có tín hiệu
Nguyên nhân:
- Hai đầu không cùng chuẩn SR4.
- Cáp MPO bị đảo cực.
- Dùng sai loại cáp.
Link chỉ chạy một chiều hoặc chập chờn
Nguyên nhân:
- Sai polarity MPO.
- Một số sợi quang trong MPO không đúng vị trí.
Công suất quang thấp
Nguyên nhân:
- Đầu MPO bẩn.
- Cáp bị suy hao.
- Patch cord chất lượng kém.
Dùng OM3 cho khoảng cách gần 100m
Có thể gây rủi ro.
Nếu tuyến gần giới hạn OM3, nên ưu tiên:
Điều này giúp hệ thống có thêm khoảng dự phòng.
Kinh nghiệm chọn QSFP28 SR4 thực tế
Khi triển khai thực tế, nên kiểm tra:
- Thiết bị hai đầu là gì?
- Khoảng cách bao nhiêu?
- Đang có loại cáp nào?
- Đầu nối MPO loại nào?
- Có kế hoạch nâng cấp trong tương lai không?
Ví dụ:
Trường hợp 1
Hai switch Arista trong cùng Data Center:
- Khoảng cách 50m.
- Cáp OM4.
→ Chọn QSFP28 SR4.
Trường hợp 2
Switch Huawei trong phòng máy kết nối server:
- Khoảng cách 15m.
- Cần 100G.
→ QSFP28 SR4 hoặc DAC tùy vị trí.
Trường hợp 3
Hai Data Center cách nhau 3km.
→ Không chọn SR4.
Nên xem xét:
Tóm tắt
QSFP28 SR4 là module quang 100Gbps phổ biến nhất cho các kết nối khoảng cách ngắn trong Data Center. Với khả năng truyền 70–100m qua cáp OM3/OM4, đầu nối MPO-12 và chi phí hợp lý, SR4 là lựa chọn phù hợp cho:
- Spine – Leaf.
- Switch – Server.
- Switch – Storage.
- Kết nối 100G trong cùng trung tâm dữ liệu.
Tuy nhiên, SR4 không phù hợp cho các tuyến truyền xa. Khi khoảng cách vượt quá giới hạn 100 mét hoặc hệ thống sử dụng cáp single mode, nên cân nhắc các chuẩn khác như CWDM4, LR4 hoặc ER4.
Phần 6.2 tiếp theo sẽ phân tích QSFP28 LR4: chuẩn module 100G truyền xa 10km, sự khác biệt với SR4, chi phí, ưu nhược điểm và khi nào doanh nghiệp nên chọn LR4 thay vì SR4
QSFP28 LR4 là gì? Khi nào nên sử dụng module quang 100G LR4 thay vì SR4?
QSFP28 LR4 là module quang 100Gbps được thiết kế cho các kết nối truyền xa lên đến 10km trên cáp quang đơn mode OS2. Khác với QSFP28 SR4 dùng nhiều sợi quang đa mode trong phạm vi ngắn, LR4 sử dụng công nghệ ghép 4 bước sóng trên một cặp sợi quang để truyền dữ liệu đi xa hơn. Đây là lựa chọn phổ biến cho kết nối giữa các phòng máy, các tòa nhà, Data Center và hệ thống Backbone doanh nghiệp.
Nếu SR4 phù hợp với môi trường "trong một phòng máy", thì LR4 được sinh ra cho các kết nối cần đi xa hơn nhưng chưa đến mức phải sử dụng các giải pháp truyền dẫn viễn thông phức tạp.
QSFP28 LR4 là gì?
QSFP28 LR4 thuộc nhóm module Long Reach (LR), nghĩa là module truyền khoảng cách xa hơn so với SR4.
Tên gọi LR4 có ý nghĩa:
- QSFP28: Chuẩn module quang 100Gbps.
- LR: Long Reach, truyền xa.
- 4: Sử dụng 4 kênh bước sóng.
Khác với SR4 truyền song song qua nhiều sợi quang đa mode, LR4 sử dụng công nghệ:
- 4 bước sóng khác nhau.
- Mỗi bước sóng truyền khoảng 25Gbps.
- Tổng cộng đạt 100Gbps.
Các bước sóng thường nằm trong vùng:
QSFP28 LR4 sử dụng loại cáp nào?
QSFP28 LR4 sử dụng:
- Cáp quang đơn mode (SMF).
- Chuẩn OS2.
- Đầu nối LC Duplex.
Cấu trúc kết nối:
QSFP28 LR4
|
|
LC Duplex
|
|
OS2 Single Mode Fiber
|
|
LC Duplex
|
|
QSFP28 LR4
Khác biệt quan trọng:
- SR4 dùng MPO.
- LR4 dùng LC Duplex.
Điều này giúp LR4 dễ triển khai trên các hệ thống cáp single mode hiện có.
Khoảng cách truyền của QSFP28 LR4 là bao nhiêu?
Theo thiết kế tiêu chuẩn:
Trong thực tế triển khai:
đều có thể hoạt động nếu:
- Suy hao tuyến phù hợp.
- Cáp đạt chuẩn.
- Connector đảm bảo chất lượng.
Vì sao QSFP28 LR4 được sử dụng nhiều?
Tận dụng hạ tầng cáp single mode có sẵn
Rất nhiều doanh nghiệp, khu công nghiệp, trường đại học và Data Center đã có sẵn:
- Cáp OS2.
- Patch panel LC.
- Hệ thống backbone quang.
Khi nâng cấp lên 100G, LR4 giúp tận dụng hạ tầng này mà không cần kéo lại cáp mới.
Truyền xa hơn SR4
So sánh đơn giản:
| Tiêu chí |
SR4 |
LR4 |
| Khoảng cách |
70–100m |
10km |
| Loại cáp |
OM3/OM4 |
OS2 |
| Đầu nối |
MPO |
LC Duplex |
| Môi trường |
Data Center |
Backbone |
| Khoảng cách xa |
Không phù hợp |
Phù hợp |
Ổn định cho mạng doanh nghiệp lớn
LR4 thường được dùng trong:
- Core Network.
- Backbone Campus.
- Kết nối Data Center.
- Disaster Recovery Site.
QSFP28 LR4 hoạt động như thế nào?
Bên trong module LR4 có:
- 4 kênh truyền.
- 4 bước sóng khác nhau.
Mỗi kênh:
Sau khi ghép lại:
Ở đầu nhận, module sẽ tách các bước sóng này để khôi phục dữ liệu.
Cách làm này giúp truyền được xa hơn mà chỉ cần:
2 sợi quang đơn mode.
Khi nào nên sử dụng QSFP28 LR4?
Kết nối giữa hai tòa nhà
Ví dụ:
- Trụ sở chính.
- Trung tâm dữ liệu phụ.
Khoảng cách:
LR4 là lựa chọn phù hợp.
Kết nối giữa các Data Center
Ví dụ:
Data Center A:
↓
8km cáp quang
↓
Data Center B:
LR4 giúp duy trì:
- Băng thông 100Gbps.
- Độ ổn định cao.
Khi doanh nghiệp đã có cáp OS2
Nếu hệ thống đang dùng:
- Cáp single mode.
- Patch panel LC.
Thì LR4 thường là lựa chọn đơn giản hơn so với việc chuyển sang SR4.
Khi nào không nên sử dụng QSFP28 LR4?
Không nên dùng cho khoảng cách vài mét
Ví dụ:
Hai switch đặt cùng rack.
Khoảng cách:
LR4 sẽ không tối ưu.
Nên chọn:
Không nên dùng khi hệ thống chỉ có cáp OM4
LR4 không chạy trên:
Nếu chỉ có cáp đa mode, nên xem xét:
Không nên chọn chỉ vì nghĩ "xa hơn sẽ tốt hơn"
Một module truyền xa không làm:
- Tăng tốc độ.
- Giảm độ trễ.
- Tăng hiệu năng mạng.
Nó chỉ phù hợp với khoảng cách dài hơn.
QSFP28 LR4 khác gì QSFP28 CWDM4?
Đây là câu hỏi rất phổ biến.
| Tiêu chí |
LR4 |
CWDM4 |
| Khoảng cách |
10km |
2km |
| Bước sóng |
4 bước sóng |
4 bước sóng |
| Cáp |
OS2 |
OS2 |
| Đầu nối |
LC Duplex |
LC Duplex |
| Chi phí |
Cao hơn |
Thấp hơn |
| Ứng dụng |
Backbone xa |
Data Center Metro |
Hiểu đơn giản:
- CWDM4 dành cho vài km.
- LR4 dành cho khoảng cách xa hơn.
QSFP28 LR4 khác gì QSFP28 SR4?
| Tiêu chí |
SR4 |
LR4 |
| Ý nghĩa |
Short Reach |
Long Reach |
| Khoảng cách |
100m |
10km |
| Cáp |
OM3/OM4 |
OS2 |
| Connector |
MPO |
LC |
| Số sợi |
8 sợi quang |
2 sợi quang |
| Chi phí |
Thấp hơn |
Cao hơn |
QSFP28 LR4 có dùng được với Cisco, Huawei, Juniper không?
Có.
LR4 là chuẩn được hỗ trợ rộng rãi.
Có thể sử dụng trên:
- Cisco Nexus.
- Cisco Catalyst.
- Huawei CloudEngine.
- Juniper QFX.
- Arista.
- HPE Aruba CX.
- Dell PowerSwitch.
- MikroTik.
Tuy nhiên cần chú ý:
Module cần được coding phù hợp.
Ví dụ:
- QSFP28 LR4 Cisco Compatible.
- QSFP28 LR4 Huawei Compatible.
Không nên mua module chỉ ghi chung chung "QSFP28 LR4" mà không xác định thiết bị sử dụng.
Có thể kết nối LR4 giữa hai hãng khác nhau không?
Có.
Ví dụ:
Đầu A:
- Cisco Nexus.
- QSFP28 LR4 Cisco Compatible.
Đầu B:
- Huawei CloudEngine.
- QSFP28 LR4 Huawei Compatible.
Điều kiện:
- Cùng chuẩn LR4.
- Cùng bước sóng.
- Cùng tốc độ.
- Tuyến cáp OS2 đạt yêu cầu.
Những lỗi thường gặp khi triển khai QSFP28 LR4
Link không lên dù module đều là LR4
Nguyên nhân:
- Module hai đầu không cùng chuẩn.
- Cáp bị lỗi.
- Đấu nhầm Tx/Rx.
- Connector bẩn.
Công suất Rx thấp
Nguyên nhân:
- Tuyến cáp quá dài.
- Suy hao lớn.
- Mối hàn quang kém.
- Patch cord chất lượng thấp.
Module báo nhiệt độ cao
Nguyên nhân:
- Luồng gió trong rack không tốt.
- Mật độ module quá cao.
- Module chất lượng thấp.
Kinh nghiệm triển khai QSFP28 LR4 thực tế
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp mắc một lỗi phổ biến là chọn module dựa trên tốc độ trước rồi mới nghĩ đến hạ tầng cáp.
Cách làm tốt hơn là đi theo thứ tự:
- Xác định khoảng cách.
- Kiểm tra loại cáp đang có.
- Xác định chuẩn module.
- Kiểm tra thiết bị hai đầu.
Ví dụ:
Trường hợp 1
Hai switch Cisco Nexus:
- Khoảng cách 6km.
- Cáp OS2.
- Kết nối giữa hai Data Center.
→ QSFP28 LR4 là lựa chọn phù hợp.
Trường hợp 2
Hai switch Aruba CX:
Khoảng cách 30 mét.
→ Không cần LR4.
→ QSFP28 SR4 sẽ kinh tế hơn.
Trường hợp 3
Hai khu vực trong cùng campus:
Khoảng cách 1,5km.
Có thể cân nhắc:
Tùy ngân sách và kế hoạch mở rộng.
Có nên dự phòng khoảng cách khi mua LR4?
Có.
Ví dụ:
Tuyến thực tế:
Chọn LR4:
Đây là lựa chọn hợp lý vì có thêm khoảng dự phòng cho:
- Suy hao connector.
- Mối nối.
- Lão hóa cáp theo thời gian.
Tóm tắt
QSFP28 LR4 là module quang 100Gbps dành cho các kết nối truyền xa đến 10km trên cáp single mode OS2. Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Backbone doanh nghiệp.
- Kết nối Data Center.
- Kết nối giữa các tòa nhà.
- Mạng Campus lớn.
So với SR4:
- SR4 tối ưu cho khoảng cách ngắn và chi phí thấp.
- LR4 tối ưu cho khoảng cách xa và tận dụng hạ tầng cáp đơn mode.
Nếu hệ thống cần đi xa hơn 100 mét nhưng chưa đến mức triển khai mạng truyền dẫn chuyên dụng, QSFP28 LR4 thường là một trong những lựa chọn cân bằng nhất giữa khoảng cách, độ ổn định và chi phí.
Phần 6.3 tiếp theo sẽ phân tích QSFP28 CWDM4 – chuẩn 100G rất phổ biến trong Data Center Metro, vì sao nhiều doanh nghiệp chọn CWDM4 thay vì LR4, và cách phân biệt CWDM4 với PSM4.
QSFP28 CWDM4 là gì? Khi nào nên chọn CWDM4 thay vì LR4?
QSFP28 CWDM4 là module quang 100Gbps sử dụng công nghệ ghép kênh theo bước sóng (Coarse Wavelength Division Multiplexing - CWDM) để truyền dữ liệu qua một cặp sợi quang đơn mode OS2 với khoảng cách tối đa khoảng 2km. So với QSFP28 LR4, CWDM4 có khoảng cách ngắn hơn nhưng thường có chi phí thấp hơn, rất phù hợp cho kết nối giữa các phòng máy, các tòa nhà gần nhau hoặc các Data Center trong cùng khu vực.
Đây là một trong những chuẩn 100G được sử dụng nhiều trong các hệ thống Data Center hiện đại vì cân bằng tốt giữa chi phí đầu tư và khoảng cách truyền.
QSFP28 CWDM4 là gì?
QSFP28 CWDM4 là module quang thuộc chuẩn 100G Ethernet sử dụng công nghệ CWDM (Coarse Wavelength Division Multiplexing).
Tên gọi CWDM4 có thể hiểu như sau:
- QSFP28: Module quang 100Gbps.
- CWDM: Ghép nhiều bước sóng trên cùng một cặp sợi quang.
- 4: Có 4 kênh truyền dữ liệu.
Mỗi kênh truyền:
Tổng cộng:
Nhờ công nghệ ghép bước sóng, CWDM4 chỉ cần:
- 2 sợi quang.
- 1 đầu phát.
- 1 đầu thu.
Thay vì phải sử dụng nhiều sợi quang như SR4.
QSFP28 CWDM4 sử dụng loại cáp nào?
CWDM4 sử dụng:
- Cáp quang Single Mode.
- Chuẩn OS2.
- Đầu nối LC Duplex.
Cấu trúc kết nối:
QSFP28 CWDM4
│
LC Duplex
│
OS2 Single Mode Fiber
│
LC Duplex
│
QSFP28 CWDM4
Nếu hệ thống doanh nghiệp đã có backbone OS2 thì việc triển khai CWDM4 thường khá đơn giản.
Khoảng cách truyền của QSFP28 CWDM4 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn thiết kế:
Tối đa khoảng 2km.
Trong thực tế, module thường được sử dụng cho các khoảng cách:
Nếu khoảng cách vượt quá 2km, nên cân nhắc:
để đảm bảo công suất quang và độ ổn định.
Công nghệ CWDM hoạt động như thế nào?
Khác với SR4 truyền trên nhiều sợi quang, CWDM4 truyền nhiều luồng dữ liệu trên cùng một cặp sợi quang bằng cách sử dụng nhiều bước sóng khác nhau.
Ví dụ:
- Channel 1 → khoảng 1271nm
- Channel 2 → khoảng 1291nm
- Channel 3 → khoảng 1311nm
- Channel 4 → khoảng 1331nm
Mỗi bước sóng mang:
Tại đầu nhận:
- Module sẽ tách từng bước sóng để khôi phục dữ liệu thành tổng băng thông 100Gbps.
Vì sao QSFP28 CWDM4 được sử dụng nhiều?
Chỉ cần một cặp sợi quang
Đây là ưu điểm lớn nhất.
Thay vì:
CWDM4 chỉ cần:
Điều này giúp tận dụng tốt các tuyến cáp đã triển khai từ trước.
Chi phí thường thấp hơn LR4
Khoảng cách truyền:
Nên cấu trúc laser đơn giản hơn.
Trong nhiều trường hợp:
CWDM4 có giá thấp hơn LR4.
Nếu khoảng cách thực tế chỉ khoảng:
thì lựa chọn LR4 thường không mang lại thêm lợi ích đáng kể.
Phù hợp với Backbone nội bộ
Nhiều doanh nghiệp có:
- Hai phòng máy.
- Hai tòa nhà.
- Hai khu văn phòng.
Khoảng cách:
Dưới 2km.
CWDM4 thường đáp ứng rất tốt các nhu cầu này.
Khi nào nên sử dụng QSFP28 CWDM4?
Kết nối giữa hai tòa nhà gần nhau
Ví dụ:
- Trụ sở chính.
- Nhà điều hành.
- Trung tâm dữ liệu.
Khoảng cách:
CWDM4 là lựa chọn hợp lý.
Kết nối giữa hai phòng máy
Ví dụ:
- Hai Data Hall trong cùng khuôn viên.
Khoảng cách:
Có cáp OS2.
CWDM4 giúp tận dụng hạ tầng hiện có.
Kết nối Metro Data Center
Một số doanh nghiệp có:
- Primary Data Center.
- Backup Data Center.
Khoảng cách:
CWDM4 là chuẩn được sử dụng khá phổ biến.
Khi nào không nên sử dụng QSFP28 CWDM4?
Không phù hợp nếu khoảng cách vượt quá 2km
Ví dụ:
Khi đó nên chuyển sang:
Không phù hợp với cáp OM3 hoặc OM4
CWDM4 chỉ hoạt động trên:
Nếu hệ thống đang dùng:
Nên xem xét:
Không cần thiết nếu khoảng cách chỉ vài mét
Ví dụ:
Hai switch trong cùng rack.
Lúc này nên dùng:
Chi phí sẽ thấp hơn.
QSFP28 CWDM4 khác gì QSFP28 LR4?
| Tiêu chí |
CWDM4 |
LR4 |
| Khoảng cách |
2km |
10km |
| Loại cáp |
OS2 |
OS2 |
| Đầu nối |
LC Duplex |
LC Duplex |
| Số sợi |
2 |
2 |
| Chi phí |
Thường thấp hơn |
Cao hơn |
| Ứng dụng |
Metro, Campus |
Backbone xa |
Đây là câu hỏi được tìm kiếm rất nhiều.
Nếu tuyến cáp chỉ khoảng:
CWDM4 thường hợp lý hơn.
Nếu:
Thì LR4 là lựa chọn bắt buộc.
QSFP28 CWDM4 khác gì QSFP28 PSM4?
Hai chuẩn này rất dễ bị nhầm.
| Tiêu chí |
CWDM4 |
PSM4 |
| Cáp |
OS2 |
OS2 |
| Đầu nối |
LC Duplex |
MPO |
| Công nghệ |
Ghép bước sóng |
Truyền song song |
| Số sợi quang |
2 |
8 |
| Khoảng cách |
2km |
500m |
Nhìn bên ngoài đều là module QSFP28 nhưng cấu trúc hoàn toàn khác.
Có thể kết nối CWDM4 với LR4 không?
Không.
Mặc dù:
- Đều dùng LC.
- Đều dùng OS2.
- Đều 100Gbps.
Nhưng:
- Bước sóng.
- Chuẩn truyền.
- Thiết kế quang.
không giống nhau.
Hai module sẽ không giao tiếp trực tiếp.
QSFP28 CWDM4 có dùng được với Cisco, Huawei, Arista không?
Có.
CWDM4 được nhiều hãng hỗ trợ.
Ví dụ:
- Cisco Nexus.
- Huawei CloudEngine.
- Arista.
- Dell.
- HPE.
- Juniper.
- MikroTik.
Điều quan trọng là:
Module phải được coding đúng với thiết bị.
Những lỗi thường gặp khi triển khai CWDM4
Link không lên
Thường do:
- Một đầu dùng LR4.
- Một đầu dùng CWDM4.
Hoặc:
Công suất quang thấp
Nguyên nhân:
- Connector bẩn.
- Patch cord lỗi.
- Suy hao tuyến lớn.
Chọn sai khoảng cách
Ví dụ:
Khoảng cách:
Nhưng dùng CWDM4.
Kết quả:
- Link có thể không ổn định.
- Rx quá thấp.
Kinh nghiệm triển khai thực tế
Trong nhiều dự án tại Việt Nam, khoảng cách giữa:
- Hai phòng máy.
- Hai tòa nhà.
- Hai xưởng sản xuất.
thường dưới:
Nếu doanh nghiệp đã có:
thì CWDM4 gần như là lựa chọn tối ưu.
Ví dụ:
Trường hợp 1
Hai tòa nhà:
Khoảng cách 1km.
→ CWDM4.
Trường hợp 2
Hai Data Center:
8km.
→ LR4.
Trường hợp 3
Hai switch trong cùng Data Hall:
50m.
→ SR4.
Không nên chọn CWDM4 vì sẽ làm tăng chi phí mà không mang lại lợi ích.
Checklist trước khi chọn QSFP28 CWDM4
Trước khi mua, hãy xác định:
| Nội dung |
Ví dụ |
| Khoảng cách |
1,2km |
| Loại cáp |
OS2 |
| Đầu nối |
LC Duplex |
| Thiết bị hai đầu |
Cisco - Arista |
| Chuẩn module |
CWDM4 |
| Có cần Breakout không |
Không |
Việc kiểm tra trước sẽ giúp tránh tình trạng mua đúng tốc độ nhưng sai chuẩn quang.
Tóm tắt
QSFP28 CWDM4 là module quang 100Gbps truyền tối đa khoảng 2km trên cáp đơn mode OS2 bằng công nghệ ghép 4 bước sóng. Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Kết nối giữa hai phòng máy.
- Kết nối giữa các tòa nhà.
- Metro Data Center.
- Backbone doanh nghiệp trong phạm vi ngắn.
Nếu khoảng cách dưới 2km, CWDM4 thường giúp tối ưu chi phí hơn LR4. Tuy nhiên, khi khoảng cách vượt quá giới hạn này hoặc hệ thống yêu cầu dự phòng lớn hơn, QSFP28 LR4 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Ở Phần 6.4, chúng ta sẽ tìm hiểu QSFP28 PSM4 – chuẩn module 100G sử dụng 8 sợi quang đơn mode, phân tích ưu điểm, nhược điểm, sự khác biệt với CWDM4 và những trường hợp nên hoặc không nên lựa chọn trong thực tế.
QSFP28 PSM4 là gì? Khi nào nên sử dụng module quang 100G PSM4?
QSFP28 PSM4 là module quang 100Gbps truyền dữ liệu trên cáp quang đơn mode (OS2) bằng phương pháp truyền song song qua 8 sợi quang, hỗ trợ khoảng cách tối đa khoảng 500 mét. Khác với CWDM4 và LR4 sử dụng công nghệ ghép bước sóng trên 2 sợi quang, PSM4 sử dụng nhiều sợi quang hơn nhưng cấu trúc quang đơn giản hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các trung tâm dữ liệu đã triển khai hệ thống cáp MPO single mode.
Mặc dù PSM4 không phổ biến bằng SR4 hay LR4 tại Việt Nam, nhưng trong một số Data Center lớn hoặc các hệ thống Cloud, đây vẫn là chuẩn được sử dụng nhờ khả năng tận dụng hạ tầng MPO trên cáp đơn mode.
QSFP28 PSM4 là gì?
PSM4 là viết tắt của Parallel Single Mode 4-lane.
Tên gọi này thể hiện rõ cách module hoạt động:
- Parallel: Truyền dữ liệu song song.
- Single Mode: Sử dụng cáp quang đơn mode.
- 4: Gồm 4 kênh truyền và 4 kênh nhận.
Mỗi kênh hoạt động ở tốc độ:
Tổng băng thông đạt:
Khác với LR4 hay CWDM4, PSM4 không ghép nhiều bước sóng trên cùng một sợi quang mà truyền trực tiếp trên nhiều sợi quang riêng biệt.
QSFP28 PSM4 sử dụng loại cáp nào?
PSM4 sử dụng:
- Cáp quang Single Mode OS2.
- Đầu nối MPO-12.
Thông thường:
- 4 sợi dùng để phát (Tx).
- 4 sợi dùng để thu (Rx).
- 4 vị trí còn lại trên đầu MPO-12 không sử dụng.
Mô hình kết nối:
QSFP28 PSM4
│
MPO-12
│
OS2 Single Mode Fiber
│
MPO-12
│
QSFP28 PSM4
Khoảng cách truyền của QSFP28 PSM4 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn:
Tối đa khoảng 500 mét.
Trong thực tế thường triển khai:
- 100 mét.
- 200 mét.
- 300 mét.
- 500 mét.
Nếu khoảng cách dài hơn, nên cân nhắc:
PSM4 hoạt động như thế nào?
PSM4 không sử dụng bộ ghép bước sóng.
Thay vào đó:
- Mỗi lane 25Gbps đi trên một sợi quang riêng.
- Có tổng cộng 4 lane phát.
- Và 4 lane nhận.
Điều này giúp cấu trúc module đơn giản hơn so với CWDM4.
Vì sao PSM4 sử dụng đến 8 sợi quang?
Đây là câu hỏi nhiều người mới tìm hiểu thường thắc mắc.
Lý do là PSM4 ưu tiên:
- Thiết kế đơn giản.
- Không cần bộ ghép/tách bước sóng.
- Giảm độ phức tạp của module.
Đổi lại:
Cần nhiều sợi quang hơn.
Đây là sự đánh đổi giữa:
- Chi phí module.
- Chi phí hạ tầng cáp.
Khi nào nên sử dụng QSFP28 PSM4?
Data Center đã có hạ tầng MPO Single Mode
Nếu hệ thống đã triển khai:
- Cáp OS2.
- Đầu nối MPO.
- Patch Panel MPO.
thì PSM4 có thể tận dụng toàn bộ hạ tầng hiện có.
Kết nối Spine – Leaf bằng cáp Single Mode
Một số trung tâm dữ liệu sử dụng:
Single Mode cho toàn bộ hệ thống.
Lúc này:
PSM4 là một trong những lựa chọn phù hợp cho các kết nối dưới 500 mét.
Muốn sử dụng cáp Single Mode nhưng không cần truyền quá xa
Ví dụ:
Khoảng cách:
250 mét.
PSM4 hoàn toàn đáp ứng.
Khi nào không nên sử dụng QSFP28 PSM4?
Khi hệ thống chỉ có cáp LC Duplex
PSM4 yêu cầu:
MPO.
Nếu hệ thống chỉ có:
LC Duplex.
thì nên chọn:
Khi khoảng cách vượt quá 500 mét
Ví dụ:
Nên chuyển sang:
Khi muốn giảm số lượng sợi quang
PSM4 cần:
8 sợi hoạt động.
Trong khi:
CWDM4 chỉ cần:
2 sợi.
Nếu tài nguyên cáp hạn chế thì CWDM4 sẽ phù hợp hơn.
QSFP28 PSM4 khác gì QSFP28 CWDM4?
Đây là hai chuẩn rất dễ nhầm.
| Tiêu chí |
PSM4 |
CWDM4 |
| Khoảng cách |
500m |
2km |
| Loại cáp |
OS2 |
OS2 |
| Đầu nối |
MPO |
LC Duplex |
| Số sợi hoạt động |
8 |
2 |
| Công nghệ |
Truyền song song |
Ghép bước sóng |
| Hạ tầng phù hợp |
MPO |
LC |
Nếu doanh nghiệp đã có hệ thống LC Duplex thì CWDM4 thường là lựa chọn thuận tiện hơn.
QSFP28 PSM4 khác gì QSFP28 SR4?
| Tiêu chí |
SR4 |
PSM4 |
| Loại cáp |
OM3/OM4 |
OS2 |
| Khoảng cách |
70–100m |
500m |
| Đầu nối |
MPO |
MPO |
| Môi trường |
MMF |
SMF |
Hai chuẩn này có cấu trúc khá giống nhau nhưng khác loại cáp.
Điểm giống nhau:
- Đều truyền song song.
- Đều dùng MPO.
- Đều sử dụng 8 sợi quang hoạt động.
QSFP28 PSM4 có dùng được với Cisco, Huawei và Arista không?
Có.
PSM4 được hỗ trợ trên nhiều dòng thiết bị:
- Cisco Nexus.
- Arista.
- Juniper.
- Huawei.
- Dell.
- HPE.
Điều quan trọng là:
Module phải được lập trình (coding) phù hợp với thiết bị sử dụng.
Có thể kết nối PSM4 với LR4 không?
Không.
Dù:
Đều sử dụng cáp OS2.
Nhưng:
- Công nghệ truyền khác nhau.
- Đầu nối khác nhau.
- Cấu trúc quang khác nhau.
Hai chuẩn này không thể kết nối trực tiếp.
Những lỗi thường gặp khi triển khai PSM4
Link không hoạt động
Nguyên nhân thường gặp:
Sai loại module.
- Đầu MPO không đúng cực (polarity).
- Một đầu dùng CWDM4, đầu kia dùng PSM4.
Công suất quang không ổn định
Có thể do:
- Đầu MPO bẩn.
- Patch cord chất lượng kém.
- Suy hao trên nhiều mối nối.
Chọn sai loại cáp
Một số trường hợp sử dụng:
OM4.
để kết nối PSM4.
Điều này sẽ không hoạt động vì PSM4 yêu cầu:
OS2.
Kinh nghiệm triển khai thực tế
Tại thị trường Việt Nam, QSFP28 PSM4 ít phổ biến hơn SR4, CWDM4 và LR4. Nguyên nhân chính là phần lớn doanh nghiệp triển khai cáp LC Duplex cho hệ thống backbone, trong khi PSM4 yêu cầu MPO trên cáp đơn mode.
Tuy nhiên, trong các trung tâm dữ liệu được thiết kế mới từ đầu với hệ thống MPO Single Mode, PSM4 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc.
Ví dụ:
Trường hợp 1
Data Center mới:
Backbone sử dụng MPO.
Cáp OS2.
Khoảng cách 300 mét.
→ QSFP28 PSM4 phù hợp.
Trường hợp 2
Hai tòa nhà:
Khoảng cách 1,5 km.
Cáp OS2.
Đầu nối LC.
→ QSFP28 CWDM4 phù hợp hơn.
Trường hợp 3
Hai switch trong cùng phòng máy:
Khoảng cách 60 mét.
Cáp OM4.
→ QSFP28 SR4 sẽ là lựa chọn kinh tế hơn.
Checklist trước khi chọn QSFP28 PSM4
Trước khi đặt mua, nên kiểm tra:
| Nội dung |
Ví dụ |
| Khoảng cách |
350 mét |
| Loại cáp |
OS2 |
| Đầu nối |
MPO-12 |
| Thiết bị hai đầu |
Cisco Nexus - Arista |
| Chuẩn module |
QSFP28 PSM4 |
| Có cần Breakout |
Không |
Nếu một trong các yếu tố trên không phù hợp, nên cân nhắc các chuẩn khác để tránh phát sinh chi phí đổi module.
Những hiểu lầm phổ biến về QSFP28 PSM4
PSM4 là phiên bản "cao cấp" hơn SR4
Không đúng.
PSM4 và SR4 phục vụ hai hạ tầng cáp khác nhau:
- SR4 dành cho cáp đa mode.
- PSM4 dành cho cáp đơn mode.
Không có chuẩn nào tốt hơn chuẩn nào trong mọi trường hợp.
PSM4 luôn rẻ hơn CWDM4
Không hẳn.
Mặc dù module PSM4 có thể có giá thấp hơn trong một số trường hợp, nhưng tổng chi phí còn phụ thuộc vào:
- Hệ thống cáp.
- Patch panel.
- Patch cord.
- Chi phí thi công.
Nếu phải đầu tư mới toàn bộ hạ tầng MPO, tổng chi phí có thể cao hơn sử dụng CWDM4 trên hạ tầng LC sẵn có.
Chỉ cần cùng là OS2 là kết nối được
Không đúng.
Ngoài loại cáp, còn cần:
- Đúng chuẩn module.
- Đúng đầu nối.
- Đúng công nghệ truyền.
PSM4 và LR4 đều dùng OS2 nhưng không thể kết nối trực tiếp với nhau.
Tóm tắt
QSFP28 PSM4 là module quang 100Gbps truyền tối đa khoảng 500 mét trên cáp đơn mode OS2 bằng phương pháp truyền song song qua 8 sợi quang hoạt động và đầu nối MPO-12. Chuẩn này phù hợp với:
- Data Center sử dụng hạ tầng MPO Single Mode.
- Kết nối Spine – Leaf bằng cáp OS2.
- Các tuyến dưới 500 mét cần tận dụng hệ thống MPO hiện có.
Nếu doanh nghiệp sử dụng LC Duplex, khoảng cách 1–2km hoặc cần giảm số lượng sợi quang, CWDM4 thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Ở Phần 6.5, chúng ta sẽ tìm hiểu QSFP28 ER4 – chuẩn module 100G truyền xa 30–40km, các ứng dụng trong mạng MAN, Metro Ethernet và những trường hợp thực tế nên đầu tư ER4 thay vì LR4.
https://netsystemvn.com/goc-tu-van-cisco/cisco-c120024p4g-cho-showroom-giai-phap-mang-on-dinh-de-quan-ly.html
https://netsystemvn.com/goc-tu-van-cisco/cisco-c120024p4g-cho-truong-hoc-giai-phap-switch-quan-ly-hieu-qua.html
https://daycapquang.com/tin-tuc-su-kien/module-quang-qsfp28-100g-la-gi-huong-dan-chon-dung-dac-aoc-sr4-lr4-phan-1.html
https://netsystem.vn/tin-tuc/Module-quang-100G-QSFP28-la-gi-Cach-chon-dung-DAC-AOC-SR4-LR4-2026-Phan-2.html