FortiGate 501E

FortiGate 501E 88 4.5
Rating 88 votes
Giá price hãng:
$1
SKU:
FG-501E
(GIÁ BÁN có thể liên tục thay đổi không báo trước)
2 x 10GE SFP+ slots, 10 x GE RJ45 ports (including 1 x MGMT port, 1 X HA port, 8 x switch ports), 8 x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 2x 240GB onboard SSD storage
Thông số kỹ thuật sản phẩm

FortiGate 501E, FG-501E, FG-501E-BDL-950-12, FG-501E-BDL-950-36, FG-501E-BDL-950-60 | Firewall Fortinet datasheet​

FortiGate 501E
FortiGate 501E
2 x 10GE SFP+ slots, 10 x GE RJ45 ports (including 1 x MGMT port, 1 X HA port, 8 x switch ports), 8 x GE SFP slots, SPU NP6 and CP9 hardware accelerated, 2x 240GB onboard SSD storage
FG-501E
Giá bán: $8,800.00
Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTM)
FortiGate-501E Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTM)
FG-501E-BDL-950-12
Giá bán: $14,520.00
FortiGate-501E Hardware plus 3 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTM)
FG-501E-BDL-950-36
Price: $25,960.00
Giá bán: $22,066.00
FortiGate-501E Hardware plus 5 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTM)
FG-501E-BDL-950-60
Price: $37,400.00
Giá bán: $31,790.00
Unified Threat Protection (UTP) (24x7 FortiCare plus Application Control, IPS, AV, Web Filtering and Antispam, FortiSandbox Cloud)
FortiGate-501E 1 Year Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, Web Filtering, Antispam Service, and 24x7 FortiCare)
Price: $5,720.00
Giá bán: $4,952.38
FortiGate-501E 3 Year Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, Web Filtering, Antispam Service, and 24x7 FortiCare)
Price: $17,160.00
Giá bán: $14,857.13
FortiGate-501E 5 Year Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, Web Filtering, Antispam Service, and 24x7 FortiCare)
Price: $28,600.00
Giá bán: $24,761.88
FC-10-00306-950-02-12
NGFW Thông lượng 3.6 Gbps NGFW Thông lượng 3.5 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 25 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 9.5 Gbps NGFW Thông lượng 9.5 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 2.2 Gbps NGFW Thông lượng 5 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 5 Gbps NGFW Thông lượng 6 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 6 Gbps NGFW Thông lượng 6 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 2.5 Gbps NGFW Thông lượng 3.5 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
FortiGate 280D POE
NGFW Thông lượng 4 Gbps NGFW Thông lượng 4 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte packets) 1.3 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte packets) 1.3 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 1.8 Gbps NGFW Thông lượng 1.8 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte packets) 9 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte packets) 9 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000
NGFW Thông lượng 360 Mbps NGFW Thông lượng 1.6 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 4 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 11.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,500
NGFW Thông lượng 360 Mbps NGFW Thông lượng 1.6 Gbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 4 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 11.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,500
NGFW Thông lượng 360 Mbps NGFW Thông lượng 360 Mbps
IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 4 Gbps IPsec VPN Thông lượng (512 byte) 4 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000 Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,000

✅ Liên hệ để có giá Gia hạn Renew License phần mềm cho Firewall Fortinet tốt

CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG MẠNG [NETSYSTEM CO.,LTD]
Điện thoại: 024.37714430 – 024.37714417 – 024.37711222
Email: contact@netsystem.vn
Skype: netsystemvn

Hotline/Zalo: 0915495885
Hotline/Zalo: 0914769119
Hotline/Zalo: 0916498448
Hotline/Zalo: 0914025885
Sản phẩm bạn quan tâm

Module Fortinet Transceivers

SKU: Fortinet Transceivers
$1